translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thú vị" (1件)
thú vị
play
日本語 面白い
bộ phim ấy rất thú vị
あの映画はとても面白い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thú vị" (1件)
thư viện
play
日本語 図書館
học ở thư viện
図書館で勉強する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thú vị" (11件)
học ở thư viện
図書館で勉強する
mượn sách của thư viện
図書館から本を借りる
Du lịch nội địa cũng khá thú vị
国内旅行でもかなり面白い
Múa rối nước rất thú vị
人形水上劇はとても面白い
bộ phim ấy rất thú vị
あの映画はとても面白い
Tôi đọc một bài viết thú vị.
面白い記事を読んだ。
Đây là một trải nghiệm thú vị.
これは面白い体験だ。
Trang trí của bức tường rất thú vị
壁の装飾はとても面白い。
Thế giới ảo rất thú vị.
仮想世界はとても面白い。
Trọng tài phạt cầu thủ vì lỗi không fair-play.
審判はフェアプレー違反で選手を罰した。
Những câu chuyện dân gian rất thú vị.
民話はとても興味深いです。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)